TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân trắc học" - Kho Chữ
Nhân trắc học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về kích thước, hình thể của các bộ phận cơ thể người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân loại học
cơ thể học
giải phẫu học
nhân khẩu học
nhân chủng học
hình thái học
khoa học nhân văn
dân tộc học
hoá sinh học
sinh hoá học
dân số học
thể dục thể hình
nhân chủng học
hình thái học
sinh lí học
sinh lý học
thống kê
trắc địa học
thổ nhưỡng học
tâm sinh lí
bệnh lí học
bệnh lý học
huyết học
địa mạo học
khảo cổ học
hoá học
hình nhi hạ
tinh thể học
hán học
vật lý sinh vật
vật lí sinh vật
nhân trắc học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân trắc học là .