TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thể dục thể hình" - Kho Chữ
Thể dục thể hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn thể thao nhằm phát triển hình thái cơ thể (mẫu người) biểu hiện ở sự nở nang của các nhóm cơ bắp, dáng hình phát triển cân đối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân trắc học
yoga
cơ thể học
sinh lí học
giải phẫu học
sinh lý học
hình nhi hạ
hình thái học
thể dục thể hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thể dục thể hình là .