TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y tế" - Kho Chữ
Y tế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành y học ứng dụng, chuyên việc phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khoẻ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y
y khoa
y học
thú y
phụ khoa
sản khoa
y thuật
bảo hiểm y tế
ngoại khoa
khoa ngoại
phụ sản
phẫu thuật
khoa
lão khoa
y lí
nội khoa
y lý
khoa nội
chuyên khoa
tây y
trị liệu
dịch tễ học
nhi
lý liệu pháp
y sinh
dược học
thuốc tây
liệu pháp
khoa học kỹ thuật
đa khoa
lí liệu pháp
vật lý trị liệu
lão học
vật lí trị liệu
khoa học ứng dụng
bệnh lí học
đông y
sinh lí học
khoa học kĩ thuật
sinh lý học
khoa học kỹ thuật
môn
dược
dược lí
dược sĩ
bệnh án
bệnh lý học
khoa học kĩ thuật
công nghệ học
huyết học
hoá dược
Ví dụ
"Trạm y tế xã"
"Nhân viên y tế"
"Thiết bị y tế"
y tế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y tế là .