TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhi" - Kho Chữ
Nhi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
nhi khoa (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y khoa
y
sản khoa
phụ sản
y sinh
khoa
lão khoa
thuật ngữ
chuyên khoa
khoa giáo
y học
khoa nội
khoa
thú y
nội khoa
y tế
dược
viện sĩ
dược khoa
khoa ngoại
lão học
từ ngữ
bác học
ngoại khoa
phụ khoa
hoá
danh pháp
đa khoa
sinh hoá
hoá sinh
dược học
hoá dược
labo
y thuật
dược sĩ
khoa học tự nhiên
huyết học
Ví dụ
"Bệnh viện nhi"
"Khoa nhi"
"Bác sĩ nhi"
nhi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhi là .