TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa khoa" - Kho Chữ
Đa khoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều khoa, có thể khám, điều trị được nhiều bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa
lão khoa
y học
y khoa
khoa ngoại
ngoại khoa
khoa nội
nội khoa
phụ khoa
giải phẫu
phụ sản
bác học
y
y tế
chuyên khoa
sản khoa
nhi
y thuật
thú y
bách khoa
đông y
Ví dụ
"Bệnh viện đa khoa"
"Bác sĩ đa khoa"
đa khoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa khoa là .