TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định luật" - Kho Chữ
Định luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quy luật khách quan được khoa học nhận thức và nêu ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
định luật bảo toàn
khoa học tự nhiên
pháp lí
thuật ngữ
pháp lý
danh pháp
khoa học cơ bản
luật học
luận cứ
logic học
từ ngữ
khoa học xã hội
lì xì
thuỷ lực học
vật lý học
triết học
luật khoa
vật lý
vật lí
Ví dụ
"Định luật vạn vật hấp dẫn"
định luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định luật là .