TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm sinh lý" - Kho Chữ
Tâm sinh lý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tâm lí và sinh lí (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm sinh lí
tâm lí học
tâm lý học
tâm thần học
điện sinh lý học
sinh lý học
sinh lí học
điện sinh lí học
vật lí sinh vật
vật lý sinh vật
sinh lý
phân tâm học
vật lý
sinh hoá học
hoá sinh học
sinh học
sinh vật học
điện sinh học
vật lí học
tình dục học
vật lý học
khoa học nhân văn
vật lí
cơ thể học
hoá lí
sinh hoá
dược lý
Ví dụ
"Tìm hiểu đặc điểm tâm sinh lí của trẻ"
tâm sinh lý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm sinh lý là .