TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chỉnh hình" - Kho Chữ
Chỉnh hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn y học nghiên cứu và điều trị những tật (có từ lúc mới sinh hoặc về sau mới có) của xương, khớp, cơ, v.v., khôi phục ngoại hình và cơ năng sinh lí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại khoa
khoa ngoại
giải phẫu học
phẫu thuật
nội khoa
phụ khoa
khoa nội
giải phẫu
y học
bệnh lí học
y
bệnh lý học
hình thái học
trị liệu
hình thái học
vật lí trị liệu
vật lý trị liệu
lí liệu pháp
hoá sinh học
Ví dụ
"Phẫu thuật chỉnh hình"
"Chỉnh hình khớp gối"
chỉnh hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chỉnh hình là .