TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Pgs
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Học hàm dưới giáo sư, phong cho người nghiên cứu khoa học có trình độ cao, có vai trò lớn trong việc giảng dạy và phát triển khoa học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiến sĩ khoa học
ts
nghiên cứu viên
tiến sĩ
bác học
viện sĩ
dược sĩ
giáo dục học
học thức
khoa
văn khoa
luận án
luật khoa
y khoa
giải tích
sư phạm
toán học
khoa giáo
bác học
pgs có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pgs là .
Từ đồng nghĩa của "pgs" - Kho Chữ