TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lý thuyết tương đối" - Kho Chữ
Lý thuyết tương đối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lí thuyết vật lí hiện đại về không gian và thời gian, do A. Einstein xây dựng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lí thuyết tương đối
vật lý hiện đại
vật lí hiện đại
vật lí cổ điển
vật lý cổ điển
thuyết darwin
tiến hoá luận
lý thuyết tương đối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lý thuyết tương đối là .