TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Mĩ học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về cái đẹp và những hình thức, phương pháp phản ánh và sáng tạo cái đẹp trong nghệ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mỹ học
hình thái học
triết học
văn hoá
đạo đức học
chính trị học
toán học
hình học
khoa học nhân văn
bác học
học thuật
Ví dụ
"Nhà mĩ học"
"Bộ môn mĩ học"
mĩ học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mĩ học là .
Từ đồng nghĩa của "mĩ học" - Kho Chữ