TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khái quát hoá" - Kho Chữ
Khái quát hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thực hiện hoạt động tư duy để khái quát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đúc kết
tổng quát
sêu tết
tổng thuật
tóm lược
thâu tóm
tóm
đúc rút
sơ kết
sơ yếu
tổng kết
tóm tắt
gút
khái quát
trích ngang
lược dịch
tổng quan
tóm tắt
lược thuật
tóm lược
yếu lược
cô đúc
lược
trù liệu
vận trù
súc tích
ước lược
tin vắn
trù tính
tốc ký
mô tả
chiết tự
ý đồ
tính toán
công năng
điểm báo
nhận xét
gói ghém
dịch thuật
lược khảo
phiên dịch
giải
chi tiết
đại cương
biên dịch
đề pa
tính toán
khái luận
logic
gợi chuyện
công quả
chấm hết
đương cuộc
tổng cộng
liệu
nội vụ
tính
đầu ra
luồng
dự toán
thông tin
liệt kê
logic
kể
đáp số
tường tận
tổng
đề
trích yếu
dịch
tổng luận
tổng số
tính liệu
con đẻ
Ví dụ
"Khái quát hoá toàn bộ vấn đề"
khái quát hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khái quát hoá là .