TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng cộng" - Kho Chữ
Tổng cộng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cộng tất cả lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cộng
tổng
tổng số
tính
kể
tổng chi
tổng lượng
tịnh
tổng thu
con tính
đếm
tích phân
tích số
tích phân
số thành
tổng quát
đúc kết
kết toán
tổng kết
sân siu
thống kê
trù tính
dự toán
căn hộ
khái quát hoá
số lượng
tính toán
sum suê
tích
tính liệu
khái quát
khoản
tính toán
điểm
bấm đốt
vận trù
so đo
tổng sản lượng
tính toán
đầu ra
sêu tết
chi thu
đếm
lượng
trù liệu
sơ kết
tổng quan
thâu tóm
dự toán
tổng ngân sách
con số
doanh số
số bình quân
tổng thuật
tóm
ghi điểm
số dư
đánh giá
ròng
biểu thức
đúc rút
trung bình
tính sổ
liệt kê
công quả
biểu thống kê
tịnh
tóm lược
qui
số liệu
số phức
liệu
hàm số
làm tròn
Ví dụ
"Tổng cộng các khoản chi thu"
"Tính tổng cộng"
tổng cộng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng cộng là .