TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số liệu" - Kho Chữ
Số liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tài liệu biểu hiện bằng những con số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dữ liệu
biểu thống kê
điểm
biểu
thống kê
thông tin
sĩ số
con số
bảng số
sản lượng
số thành
sổ sách
tổng số
liệt kê
kể
số lượng
dân số
trù tính
tính
tổng thu
tài liệu
tổng chi
dữ kiện
sử liệu
lượng
doanh số
con số
tổng quát
tính liệu
so đo
truy xuất
chi thu
dự toán
nội vụ
đầu ra
trích ngang
tịnh
danh mục
điểm số
báo biểu
bấm đốt
đếm
đáp số
biểu mẫu
bách phân
đếm
quân số
tổng ngân sách
nghiệm số
toàn văn
tích
hàm số
sơ yếu
văn kiện
chi tiết
cung
căn hộ
danh sách
tổng lượng
dữ liệu
tính toán
tính toán
số báo danh
sân siu
tổng sản lượng
tần số
catalogue
loan giá
số đo
y bạ
khoản
trù liệu
niên biểu
đơn giá
Ví dụ
"Theo dõi các số liệu"
"Số liệu thống kê"
số liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số liệu là .