TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tài liệu" - Kho Chữ
Tài liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dữ liệu, tin tức giúp cho việc tìm hiểu một vấn đề gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sử liệu
văn liệu
dữ liệu
thông tin
truy xuất
dữ kiện
số liệu
danh mục
tư liệu
tin tức
bách khoa thư
sổ sách
văn kiện
niên biểu
y bạ
hồ sơ
catalogue
văn bản
tự vị
biểu thống kê
bút lục
biểu
nội vụ
trích ngang
từ điển
lí lịch
danh sách
giáp bảng
bảng số
đáp số
trích lục
phim thời sự
dữ kiện
sơ yếu
giáo khoa
tân văn
tham chiếu
liệt kê
gợi chuyện
dữ liệu
trang mục
trương mục
tự điển
tin vắn
video
loại
tổng quát
luồng
atlas
công quả
thông tri
điểm báo
toàn văn
văn bản
thống kê
đề pa
từ vựng
đương cuộc
thiết bị đầu cuối
tour
sđd
tiểu sử
lịch
tốc ký
lược khảo
trù liệu
hd
từ điển song ngữ
trích
thỉnh kinh
sản lượng
loan giá
tổng ngân sách
sổ đen
Ví dụ
"Tài liệu lịch sử"
"Tham khảo tài liệu"
"Thu thập tài liệu"
tài liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tài liệu là .