TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "atlas" - Kho Chữ
Atlas
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập các bản đồ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trận đồ
catalogue
danh mục
biểu
tự vị
bảng số
bách khoa thư
dư địa chí
giáo khoa
sử liệu
từ điển
lịch
biểu thống kê
đầu sách
loại
danh sách
tự điển
quí danh
tài liệu
sổ sách
dữ liệu
giấy đánh máy
đồ thị
ma két
bút lục
liệt kê
thư mục
văn bản
loại hình
văn liệu
cửu chương
niên biểu
sách công cụ
tour
xml
văn kiện
cung
độ vĩ
biểu mẫu
địa điểm
địa cầu
văn bản
hàm số
bảng cửu chương
công quả
trù liệu
dược thư
trương mục
vận trù
gps
chủng
danh bạ
từ điển song ngữ
từ vựng
số liệu
y bạ
sách giáo khoa
tổng quát
vị trí
thư mục
giáp bảng
trích ngang
tour
tổng phổ
thứ
thông tri
co
cảnh quan
tổng ngân sách
hạng mục
dự toán
tổng quan
báo biểu
logic toán
atlas có nghĩa là gì? Từ đồng âm với atlas là .