TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gps" - Kho Chữ
Gps
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(A
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độ vĩ
tour
vị trí
vector
tour
định vị
địa điểm
atlas
tự vị
quí danh
địa vị
hướng
công năng
cung
vận trù
địa cầu
hàng
cao trình
danh
catalogue
danh mục
thông tri
lộ phí
tuyến
công quả
xml
radio
tiếng
từ điển song ngữ
giờ địa phương
đích
trù liệu
cự ly
toàn cảnh
khởi điểm
bảng tổng sắp
nghiệm số
mẹo
đáp số
hàm
bảng số
audio
đường dẫn
tin tức
trương mục
độ kinh
hạng mục
thiết bị đầu cuối
quốc lập
danh sách
sử liệu
đương cuộc
ghi danh
thông tin
bưu kiện
nà
từ điển giải thích
truy xuất
danh tánh
ý đồ
từ điển
trở
nghiệm
môm
trích ngang
logic toán
lộ trình
dự đoán
xếp hạng
quân hàm
danh bạ
cảnh quan
luồng
cự li
Ví dụ
"Global Positioning System, viết tắt)"
gps có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gps là .