TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao trình" - Kho Chữ
Cao trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao độ
độ vĩ
hàng
địa vị
vị trí
so đo
điểm số
hàm
cự li
chân giá trị
hạng ngạch
quân hàm
cự ly
quân hàm
số mũ
chấm
địa điểm
quí danh
căn hộ
danh
trù tính
khai căn
đánh giá
khai phương
phẩm cấp
c
địa cầu
đánh giá
cặp nhiệt
giờ địa phương
số thành
thông tin
sân siu
lượng
công năng
cao tốc
tích
giá trị
dân số
sản lượng
trúng giá
nhân danh
nghiệm số
dự đoán
đáp số
trị giá
công quả
quân số
vector
báo giá
tính toán
đương cuộc
đơn giá
hạng mục
hàm số
trù liệu
bảng tổng sắp
bách phân
gps
gam
loan giá
ẩn số
danh tánh
xếp hạng
độ kinh
nghiệm
cầu môn
cường độ
dữ liệu
tính
hiện trạng
khung giá
điểm
cung
Ví dụ
"Công trình nằm trên cao trình 800 mét so với mực nước biển"
cao trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao trình là .