TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu môn" - Kho Chữ
Cầu môn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khung thành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đích
ghi điểm
mục tiêu
cự ly
cự li
vị trí
bia
địa điểm
công quả
vector
toàn cảnh
đương cuộc
điểm số
địa vị
ý đồ
chệch
công năng
tướng mạo
cảnh quan
giới hạn
điểm
bảng tổng sắp
hiện trạng
khởi điểm
mở cờ gióng trống
cao độ
chìa khoá
trở
thiết bị đầu cuối
dự đoán
đáp số
đầu ra
so đo
độ vĩ
thây
gậy tầy
chuyển hướng
yêu cầu
quí danh
cao trình
camera
sân siu
mô tả
chấm
bối cảnh
cung
con đẻ
ẩn số
phản pháo
hoà
chi tiết
hạn
danh
chìa
trù liệu
định ảnh
cao đan hoàn tán
xml
minh xác
chân giá trị
các
số thành
danh tánh
đối nhân xử thế
văn cảnh
hướng
phút giây
con số
hàm số
độ kinh
nghiệm
nghiệm số
chuyển chú
lỗi
Ví dụ
"Đưa bóng lọt vào cầu môn"
cầu môn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu môn là .