TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chệch" - Kho Chữ
Chệch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không đúng ở vị trí phải có hoặc không đúng với hướng phải nhằm tới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sai
đảo
lỗi
hướng
chuyển hướng
lại
bất hợp lệ
vị trí
sai số
khảo đính
lại
tinh chỉnh
trở
vận trù
trở
vector
trù liệu
lăng nhăng
tính toán
đánh
nghiệm đúng
tính liệu
đúng
so đo
chuyển chú
lạc đề
rành rẽ
sân siu
cân bằng
phải
chuẩn xác
đương cuộc
liệu
hiệu đính
công năng
hiện trạng
phiên dịch
giả miếng
phản pháo
địa vị
xếp
quy đổi
cân bằng
công quả
minh xác
chèn
trở lại
hồi
qui đổi
lại
lấy
dịch
hư
chuyển đổi
chuyển ngữ
tướng mạo
nà
y
tua
ý đồ
luồng
cao độ
biên dịch
linh tinh
đối nhân xử thế
cầu môn
đích
thực hiện
nghiệm
logic
đích xác
độ vĩ
lanh
vô nghiệm
Ví dụ
"Bắn chệch mục tiêu"
"Đọc chệch"
chệch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chệch là .