TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản pháo" - Kho Chữ
Phản pháo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dùng pháo binh để đánh trả lại pháo binh của đối phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phản ứng
lại
ứng đối
lại
phản hồi
phản hồi
hồi
vằng
trở lại
phản hồi
trả lời
hồi đáp
lại
trở
lại mâm
trả lời
trù liệu
ứng đáp
đối nhân xử thế
phản ứng
đáp
thưa
hoạ
vô hiệu hoá
công năng
phản ứng
đảo
đáp từ
chuyển hướng
trở
trả
giả lời
trở lại
nà
hoàn
đánh
giải cứu
chấm dứt
trả phép
công quả
giả miếng
phản ứng
mở cờ gióng trống
âm mưu
phiên dịch
rành rẽ
lập mưu
thực hiện
hồi cư
sinh kí tử quy
con đẻ
trả
phúc âm
giải đáp
vận trù
kể
ý đồ
đương cuộc
đỗ vũ
dịch
hồi âm
lăng nhăng
giở
đáp số
tính liệu
mô tả
tướng mạo
trăng trối
bấm đốt
bắt chuyện
thiết bị đầu cuối
chệch
cao độ
gợi chuyện
Ví dụ
"Cuộc phản pháo"
phản pháo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản pháo là .