TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trăng trối" - Kho Chữ
Trăng trối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trối lại (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấm dứt
chấm hết
phản hồi
lại
phúc âm
trả lời
phản hồi
kết
sêu tết
phản hồi
đối nhân xử thế
trả
đáp từ
ứng đối
thưa
trả lời
hồi âm
mạt vận
giả lời
trả phép
phản ứng
hồi đáp
ý đồ
tổng kết
tổng thuật
xin
rành rẽ
vằng
yêu cầu
phản pháo
gợi chuyện
lời
hồi
công năng
gút
thiết bị đầu cuối
khái quát hoá
tận số
trở lại
kết thúc
lược dịch
công quả
phiên dịch
thư
cuối
sơ kết
bắt chuyện
trù liệu
giải đáp
trả
bút đàm
nhận xét
phê
kết cục
nà
tóm
lại
bế giảng
dịch
thông tri
đáp án
mô tả
giải trình
hoạ
tóm lược
đáp số
lại mâm
lăng nhăng
hoàn
hỏi đáp
trở
kết luận
tổng quát
giải cứu
Ví dụ
"Thực hiện lời trối trăng"
"Không kịp trối trăng"
trăng trối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trăng trối là .