TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Audio
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiếng, âm thanh trong hệ thống nghe nhìn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
video
video
tơ đồng
radio
voice chat
thu thanh
thiết bị đầu cuối
ca từ
voice mail
sử liệu
tổng phổ
ghi âm
trường độ
công năng
tiếng
dịch âm
tốc ký
công quả
phúc âm
thông tri
luồng
truy xuất
camera
hồi âm
thời lượng
thông tin
download
sều
ý đồ
catalogue
đương cuộc
con đẻ
đầu ra
từ vựng
loại
danh mục
xâu
loại hình
nhận xét
đáp số
gam
trù liệu
chiết tự
chủng
lấy
yêu cầu
mô tả
trương mục
giả miếng
bút lục
vector
tự vị
các
yêu cầu
danh tánh
trích
organ
văn bản
dịch
điện
vận trù
gợi chuyện
sêu tết
nghiệm số
dự trữ
độ kinh
phiên dịch
dự đoán
quí danh
trù tính
đúc rút
cụm từ
tệp
sang
audio có nghĩa là gì? Từ đồng âm với audio là .
Từ đồng nghĩa của "audio" - Kho Chữ