TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "download" - Kho Chữ
Download
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lấy dữ liệu từ một hệ thống lưu trữ ở xa (như một website, máy chủ, v.v.) về máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác để sử dụng; phân biệt với upload
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truy xuất
trích lục
đọc
rút
rút tiền
trích
video
lấy
sang
audio
sử liệu
thu thanh
tệp
thu hình
ghi
video
tài liệu
lọc
phiên dịch
đúc rút
danh mục
lẩy
moi
xử lí từ xa
biên dịch
dịch
văn liệu
tuyển chọn
khả dụng
thỉnh kinh
dịch thuật
luồng
tham chiếu
dịch âm
trả
dịch máy
thông tin
trở
tiết kiệm
tua
ghi âm
dữ liệu
trở lại
giải cứu
lấy
dát
tốc ký
xin
loại
chuyển ngữ
chắt lọc
công năng
luồng
dữ liệu
công quả
đường dẫn
qui đổi
quy đổi
thiết bị đầu cuối
online
văn bản
chuyển khoản
chuyển đổi
input
vận trù
dữ kiện
hoàn
đầu ra
chép
sổ sách
photocopy
gợi chuyện
tuyển
trích ngang
Ví dụ
"Download chương trình nghe nhạc"
download có nghĩa là gì? Từ đồng âm với download là .