TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "y bạ" - Kho Chữ
Y bạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sổ theo dõi sức khoẻ và tình hình bệnh tật của cá nhân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sổ sách
sử liệu
danh sách
danh mục
biểu
tài liệu
dữ liệu
bách khoa thư
danh bạ
biểu thống kê
bút lục
liệt kê
văn bản
loan giá
lí lịch
văn kiện
số liệu
nội vụ
tiền sử
hiện trạng
trích ngang
dữ kiện
thông tin
sổ đen
truy xuất
tốc ký
hd
giáp bảng
bảng số
xem mạch
khai tử
niên biểu
chi thu
sơ yếu
catalogue
số báo danh
tính danh
đăng kí
đương cuộc
đăng ký
tiểu sử
video
trương mục
cung
thiết bị đầu cuối
con số
vào sổ
tệp
chủng
hàm
công năng
tổng quát
quí danh
trù liệu
nhân danh
ghi
sĩ số
trích lục
dao động đồ
toàn văn
công quả
sản lượng
bưu kiện
đăng bạ
biên
hồ sơ
các
thỉnh kinh
trương mục
khảo đính
hàm số
điểm danh
tích kê
vận trù
Ví dụ
"Sổ y bạ"
y bạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với y bạ là .