TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai tử" - Kho Chữ
Khai tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Khai báo những thông tin cần thiết về mặt thủ tục hành chính về người mới chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn kiện
y bạ
thây
đăng kí
đăng ký
tân văn
đăng bộ
thông tri
đăng bạ
dữ liệu
sinh sát
văn bản
danh sách
nội vụ
thông tin
toàn văn
chấm hết
số liệu
biểu
biểu thống kê
báo biểu
yết giá
bút lục
báo danh
sử liệu
cung
sơ yếu
tốc ký
đương cuộc
văn bản
tin tức
giáp bảng
nhận dạng
con số
phúc âm
kê khai
thị thực
tin vắn
dữ kiện
niên biểu
hỏa táng
trích ngang
tiểu sử
liệt kê
điểm báo
trả phép
xác minh
hd
chấm dứt
tài liệu
phim thời sự
biên
ghi danh
tính danh
sổ sách
báo công
điểm danh
dân số
mạt vận
biệt tích
tiêu hao
con đẻ
công năng
hiện trạng
đầu ra
ghi danh
các
công quả
đề pa
quí danh
dát
số báo danh
chi tiết
đáp số
Ví dụ
"Giấy khai tử"
khai tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai tử là .