TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "báo công" - Kho Chữ
Báo công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Báo cáo thành tích, công trạng (để được xét khen thưởng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
báo biểu
hoàn công
công quả
sơ kết
văn kiện
đầu ra
thu hoạch
tổng kết
thông tri
ghi danh
bình phẩm
súc tích
trả phép
công năng
nghiệm thu
kết quả
ghi điểm
chi tiết
toàn văn
kết
văn bản
output
tóm lược
sơ yếu
cơ năng
điểm
bút lục
điểm số
biên bản
doanh lợi
tổng quát
báo danh
học bạ
sêu tết
công hiệu
biểu
chấm hết
biểu thống kê
đi
chấm
khai tử
nhận xét
cung
điểm danh
hiện trạng
giá trị
cơm cháo
nhận xét
điểm
biên nhận
xác minh
xác nhận
điểm báo
khảo đính
yết giá
lên khuôn
tóm tắt
giáp bảng
phúc âm
tích số
tóm lược
tổng luận
chế bản
số liệu
khái quát hoá
trương mục
tổng số
con đẻ
nội vụ
giải trình
điểm sách
phê
bình luận
tổng
Ví dụ
"Bản báo công"
báo công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với báo công là .