TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "doanh lợi" - Kho Chữ
Doanh lợi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lợi nhuận do việc kinh doanh đưa lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
doanh số
đầu ra
lương
ròng
tổng thu
công quả
giá trị
chân giá trị
output
con đẻ
được giá
tổng
tích số
công nhật
tiền đồ
cơm cháo
tính
trúng giá
tính toán
ghi điểm
tính liệu
kết quả
trù tính
tổng sản lượng
đánh giá
công năng
số thành
có ích
thương
sản lượng
trương mục
tổng số
tích phân
đầu vào
dự toán
tổng chi
độ kinh
lộ phí
căn hộ
sum suê
tính toán
khoản
dự đoán
sản phẩm
dự toán
mối hàng
đơn giá
dư
mẹo
tích
định giá
aids
con tính
so đo
hạng mục
trả
dát
trị giá
kể
trương mục
tổng cộng
trả phép
hạch toán kinh tế
lượng
hàng
số lượng
vật phẩm
dự thu
dự tính
tính toán
báo công
kết toán
đỗ vũ
sân siu
Ví dụ
"Doanh lợi cao"
doanh lợi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với doanh lợi là .