TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiền đồ" - Kho Chữ
Tiền đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con đường tương lai, triển vọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dự thu
dự tính
dự đoán
dự trù
dự trù
dự tính
ước định
dự chi
dự toán
dự toán
ý đồ
doanh lợi
trương mục
công quả
đích
tính toán
giá trị
vật phẩm
đầu ra
dát
trù tính
đánh giá
liệu
khởi điểm
xin
lộ phí
căn hộ
ước tính
mẹo
trù liệu
chân giá trị
mục tiêu
trương mục
tour
lập mưu
yết giá
hiện hành
thiết diện
đương cuộc
tính liệu
tính toán
cơm cháo
tân kỳ
con đẻ
hàng
âm mưu
định giá
hướng
nhẽ
catalogue
ước chừng
vector
đề bài
lanh
trở
sặm
đi
tour
tiết kiệm
hiện vật
lõng
chiến lược
dự trữ
giải trình
hạn
yêu cầu
công năng
thời tiết
tiêu
doanh số
liệu
output
tiền khả thi
mưu đồ
Ví dụ
"Tiền đồ đất nước"
"Tiền đồ rộng mở"
tiền đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền đồ là .