TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đề bài" - Kho Chữ
Đề bài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưđầu bài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đề
đề pa
yêu cầu
viết
giả lời
phá đề
góp ý
dát
nhập đề
thực hiện
đầu bài
mô tả
tính liệu
liệu
ước định
đề
bài tập
cụm từ
việc
nghiệm
ra lệnh
phân loại
lấy
xin
lại
trù liệu
lập mưu
vận trù
việc
bài toán
nhận xét
việc
trả lời
công năng
yêu cầu
ý đồ
đề pa
chấp bút
trả lời
chú giải
tính toán
đầu đề
đơn cử
bình chú
rành rẽ
cú
phê
tham luận
các
khai mào
vằng
giải trình
đầu đề
đáp án
liệu
nhẽ
ứng đáp
con tính
đánh
đối nhân xử thế
giải đáp
chỉ lệnh
tính toán
thi tuyển
thư
nà
săm sắn
bị chú
công quả
khảo đính
kết
chỉ lệnh
nhận xét
trả
Ví dụ
"Ra đề bài cho học sinh làm"
đề bài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đề bài là .