TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu bài" - Kho Chữ
Đầu bài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần đề ra cho học sinh làm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đề
đề pa
đầu đề
nhập đề
đầu đề
đề pa
đầu đề
sơ yếu
lạc đề
tóm tắt
tiêu đề
đáp án
đề bài
bài toán
đề pa
trích lục
sơ kết
đề
trích ngang
khái quát hoá
phá đề
tóm lược
bài tập
yếu lược
ý đồ
đúc rút
tính toán
khảo đính
sêu tết
tổng thuật
mo-rát
thâu tóm
nhận xét
lời giải
chú dẫn
đề mục
chép
chấm hết
chấm
thiết bị đầu cuối
toàn văn
gợi chuyện
đáp số
dịch thuật
tổng quát
yêu cầu
chi tiết
lược dịch
trù liệu
tóm
tổng kết
vận trù
lược
lẩy
gút
tốc ký
giải đáp
giải
tóm lược
trả lời
biên dịch
bài khoá
trích đoạn
nội vụ
trích
điểm
bản in thử
lỗi
nhận xét
khai mào
nghiệm
phụ chú
gọt giũa
viết
Ví dụ
"Chép sai đầu bài"
"Đọc kĩ đầu bài trước khi làm"
đầu bài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu bài là .