TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bài khoá" - Kho Chữ
Bài khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bài ngoại ngữ cho học sinh tập đọc và tập vận dụng những quy tắc ngữ pháp được dùng trong đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bài tập
sách giáo khoa
chính khoá
đầu bài
giáo khoa
sgk
đề pa
học bạ
ngoại ngữ
đề
đề bài
dịch thuật
biên soạn
sổ tay
tự vị
từ điển
khảo đính
văn liệu
văn bản
kệ
siêu tập ngữ liệu
đầu sách
biên dịch
bách khoa thư
tự điển
chỉ lệnh
tiếng
cơ sở ngữ liệu
từ điển song ngữ
khoa mục
chìa
sách công cụ
từ vựng
mo-rát
sách gối đầu giường
các
bút lục
giáo án
từ vị
con tính
từ khoá
morasse
cụm từ
trích đoạn
tính liệu
cú
bài toán
văn bản
thông lệ
toefl
sđd
trương mục
con tính
viết
giở
nhẽ
tham luận
lịch
lỗi
chương trình
từ điển tường giải
đọc
chép
chú giải
chìa khoá
Ví dụ
"Đọc bài khoá"
"Dịch bài khoá"
bài khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bài khoá là .