TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại ngữ" - Kho Chữ
Ngoại ngữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiếng nước ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếng
từ điển song ngữ
từ vị
từ vựng
cụm từ
môm
tự vị
giả miếng
sều
nà
quí danh
đại cương
phiên dịch
từ điển giải thích
danh tánh
từ điển tường giải
tinh kỳ
gậy tầy
công năng
tour
tự điển
toefl
chủng
loại
trường độ
từ điển
các
biên dịch
xml
dịch thuật
mẹo
logic
giáo khoa
nhẽ
dịch
đương cuộc
sặm
chiết tự
choé
công quả
chuyển ngữ
danh
tính liệu
trương mục
trương mục
hư
bắt chuyện
con đẻ
nhân danh
bài khoá
loại hình
thông tri
bách khoa thư
độ kinh
cân
lăng nhăng
lượng
catalogue
số lượng
nhận xét
dự đoán
đỗ vũ
bối cảnh
chân giá trị
cao độ
loại thể
yêu cầu
giới tính
lời văn
giá trị
sống
cảnh quan
sử liệu
logic
Ví dụ
"Học ngoại ngữ"
"Biết hai ngoại ngữ"
ngoại ngữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại ngữ là .