TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ điển tường giải" - Kho Chữ
Từ điển tường giải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Từ điển giải thích các nghĩa của từ và ngữ trong một ngôn ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ điển giải thích
từ điển song ngữ
tự vị
tự điển
từ điển
từ vựng
từ vị
chiết tự
giả miếng
môm
tiếng
bách khoa thư
tinh kỳ
nà
logic
phiên dịch
cụm từ
công quả
công năng
chú giải
giải mã
định nghĩa
gậy tầy
nhẽ
định nghĩa
lời giải
đố
mẹo
sử liệu
sều
mô tả
giải
giải đáp
thiết bị đầu cuối
đáp số
danh tánh
lời giải
logic
quí danh
đề pa
giải thích
dịch
biên dịch
phúc âm
đáp án
tính liệu
đương cuộc
ca từ
loại
ý đồ
cơm cháo
đánh
văn liệu
con đẻ
giáo khoa
đỗ vũ
tour
dữ kiện
chủng
ý vị
khảo đính
chuyển ngữ
dự đoán
catalogue
tour
giá trị
choé
logic
từ khoá
dịch thuật
kệ
khoá
bình giải
nhân danh
Ví dụ
"Từ điển giải thích tiếng Việt"
từ điển tường giải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ điển tường giải là .