TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định nghĩa" - Kho Chữ
Định nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Giải thích
động từ
Dùng từ ngữ làm rõ nghĩa của từ hoặc nội dung của khái niệm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải thích
chiết tự
mô tả
diễn giải
tường minh
minh xác
từ điển tường giải
từ điển giải thích
giải trình
chú giải
bình giải
biện giải
ước định
biện bạch
rành rẽ
bị chú
tường tận
nhẽ
từ vị
cụ thể
phiên dịch
phân chất
công năng
tính liệu
lấy
lời giải
logic
bình chú
xác minh
đơn cử
từ vựng
lời giải
chi tiết
tự vị
nghiệm đúng
chú dẫn
cụm từ
mẹo
tự điển
tiếng
giải mã
môm
nhận dạng
khảo đính
kệ
từ điển
từ điển song ngữ
đích xác
liệu
hạn định
khái quát hoá
từ khoá
ý vị
tính toán
giả miếng
đỗ vũ
sặm
chuyên dụng
chi tiết
danh tánh
ý đồ
lời văn
chìa khoá
nhận xét
rành mạch
logic
logic
tham chiếu
cách thức
aids
dịch thuật
đúng
phân loại
Ví dụ
"Định nghĩa một cách chính xác"
danh từ
Lời giải thích làm cho rõ nghĩa của từ hoặc của khái niệm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải thích
diễn giải
bình giải
giải trình
biện giải
lời giải
kệ
chú giải
chiết tự
lời giải
nhẽ
biện bạch
từ điển tường giải
tường minh
từ điển giải thích
mô tả
bị chú
giải mã
minh xác
giải pháp
chú dẫn
mẹo
đáp án
giải đáp
kết luận
aids
từ vị
logic
lí sự
rành rẽ
chìa khoá
giải
logic
bình chú
ước định
công năng
tường tận
giải cứu
kết luận
phân chất
ý vị
logic
bình luận
nghiệm
kết luận
phụ chú
xác minh
tự vị
chi tiết
phiên dịch
cụm từ
văn cảnh
biện pháp
giở
tự điển
từ khoá
nhận xét
từ điển
dự đoán
đỗ vũ
ý đồ
tính liệu
nhận xét
môm
lời
bình phẩm
dữ kiện
khảo đính
version
công quả
cơm cháo
cụ thể
tinh kỳ
định nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định nghĩa là
định nghĩa
.