TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diễn giải" - Kho Chữ
Diễn giải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Diễn đạt và giải thích
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải thích
giải trình
bình giải
biện giải
định nghĩa
lời giải
chú giải
biện bạch
lời giải
tường minh
giải đáp
chiết tự
định nghĩa
giải
mô tả
lược dịch
giải mã
khái quát hoá
rành rẽ
gói ghém
chìa khoá
giải pháp
đáp án
sêu tết
ước lược
gút
bị chú
kệ
cô đúc
chú dẫn
tường tận
chi tiết
tóm
súc tích
tóm tắt
yếu lược
bình luận
lược thuật
giở
chi tiết
logic
đúc rút
bài toán
phiên dịch
nhẽ
hỏi đáp
logic
ý đồ
liệu
khai triển
tổng thuật
logic
tình tiết
bình chú
tóm lược
thâu tóm
giải cứu
tổng quát
thắc mắc
giả lời
lược
liệu
rành mạch
tính liệu
tính toán
minh xác
rút
mẹo
trù liệu
đúc kết
ứng đối
xử lí
sơ kết
khái quát
Ví dụ
"Diễn giải vấn đề một cách ngắn gọn"
diễn giải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diễn giải là .