TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình luận" - Kho Chữ
Bình luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phân tích và nhận định về tình hình, vấn đề nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhận xét
bình phẩm
phê
bình chú
nhận xét
điểm
đánh giá
điểm sách
bình giải
xét duyệt
tổng luận
dư luận
liệu
đánh giá
chú dẫn
chú giải
góp ý
tổng kết
sơ kết
giải trình
bị chú
tổng quát
mô tả
tham luận
khảo đính
khái quát hoá
tình ý
xếp hạng
chiết tự
phân chất
tính toán
chấm
giải thích
tổng thuật
liệt
bình chọn
phản hồi
phụ chú
minh xác
nhận dạng
biện bạch
diễn giải
biện giải
logic
điểm
công năng
rành rẽ
tình tiết
logic
nghiệm đúng
sêu tết
liệu
logic
ưu khuyết điểm
so đo
phản ứng
trị giá
bình công chấm điểm
chú thích
vào
tường minh
lời giải
đối nhân xử thế
chi tiết
kệ
tính liệu
đương cuộc
định giá
chấm hết
hiện trạng
xác minh
dân ý
đề pa
đánh
Ví dụ
"Bình luận thời sự"
"Bình luận bóng đá"
"Miễn bình luận"
bình luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình luận là .