TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dư luận" - Kho Chữ
Dư luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý kiến nhận xét, khen chê của số đông đối với việc gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dân ý
nhân tâm
nhận xét
tình ý
đánh giá
nhận xét
luồng
phê
bình phẩm
tổng quát
bình luận
đương cuộc
công cộng
ý vị
thông tin
tổng quan
dự đoán
góp ý
logic
đánh giá
liệu
địa vị
cao độ
khẩu vị
so đo
điểm
công quả
phản hồi
tổng luận
khái quát hoá
tổng kết
đối nhân xử thế
thân tín
tiếng
ý đồ
trù tính
logic
gợi chuyện
phản hồi
điểm số
thông lệ
chiết tự
chấm
công năng
tổng số
phúc âm
logic
sêu tết
tổng thuật
danh tánh
logic
dữ liệu
đáp số
quí danh
trung bình
tính toán
dữ kiện
giá trị
chân giá trị
minh xác
dân số
con đẻ
sơ kết
cụm từ
cơm cháo
danh
thông tri
trích ngang
tính liệu
dự tính
mối hàng
số liệu
đề pa
tần số
Ví dụ
"Được dư luận đồng tình"
"Sợ dư luận"
dư luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dư luận là .