TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thân tín" - Kho Chữ
Thân tín
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Gần gũi và tin cậy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
minh xác
đích xác
chân giá trị
hơn thiệt
chuẩn xác
tình thực
đối nhân xử thế
danh tánh
nhận xét
xác minh
quí danh
đánh giá
giá trị
địa vị
phải
công năng
logic
tướng mạo
tình ý
tường tận
linh tinh
nà
đúng
phúc âm
tiếng
công quả
xác đáng
xác nhận
logic
ý vị
sin sít
thây
danh
thích hợp
chính xác
nhân danh
liệu
tính toán
đánh giá
nhân tâm
săm sắn
sát thực
logic
tường minh
dự đoán
độ kinh
nghiệm đúng
hư
giả miếng
cao độ
tân kỳ
rành rẽ
chủng
trù tính
yêu cầu
thông tri
so đo
viên mãn
mối hàng
điểm
lô-gích
hiện trạng
tính danh
tính liệu
diện mạo
y
khảo đính
cụm từ
đương cuộc
sặm
tân văn
loại
nhận dạng
ướm
Ví dụ
"Tay chân thân tín"
thân tín có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thân tín là .