TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải mã" - Kho Chữ
Giải mã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho những kí hiệu đã được mã hoá trở thành hiểu được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải
chiết tự
mã hoá
khoá
dịch
phiên dịch
chiết tự
đáp số
ẩn số
lời giải
biên dịch
giở
ý đồ
đố
chìa
mật thư
công năng
giải đáp
chuyển ngữ
trù liệu
chìa khoá
dịch thuật
đáp án
phúc âm
giải thích
đúc rút
khái quát hoá
thiết bị đầu cuối
nghiệm
dữ kiện
nhận dạng
từ điển tường giải
nghiệm số
truy xuất
giải cứu
vận trù
mô tả
sêu tết
công quả
từ điển giải thích
tính toán
diễn giải
chú giải
minh xác
dự đoán
giải trình
lời giải
trích lục
tính liệu
trích ngang
logic
khai căn
trích
tích
trù tính
khảo đính
ca từ
xâu
logic toán
tổng quát
trả lời
hàm số
tổng thuật
khai triển
tính toán
nội vụ
giả miếng
tính
biểu thức
đề pa
khai phương
logic
đương cuộc
số thành
Ví dụ
"Chưa giải mã được bức điện mật"
giải mã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải mã là .