TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mật thư" - Kho Chữ
Mật thư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thư có nội dung quan trọng cần được giữ bí mật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoá
mã hoá
giải mã
thư tay
văn bản
dịch
thư chuyển tiền
thông tri
bưu kiện
phúc âm
thư
chìa
sử liệu
bí số
biên dịch
ẩn số
giấy đánh máy
tốc ký
bưu phí
văn bản
văn kiện
trích ngang
đề pa
thông tin
bút đàm
trích lục
trả lời
chuyển ngữ
nội vụ
voice mail
giải
toàn văn
sơ yếu
sổ đen
yếu lược
mo-rát
đề pa
thân tín
minh xác
biên
phiên dịch
chìa khoá
viết
co
ý đồ
trù liệu
bút lục
đáp số
truy xuất
đố
dịch thuật
sổ sách
giáo khoa
trích
trương mục
dữ kiện
chiết tự
xml
bản in thử
tệp
bách khoa thư
tiêu đề
giải cứu
chỉ lệnh
danh mục
biểu
đánh
yêu cầu
văn liệu
liệt kê
sêu tết
hàm
chuyển chú
đáp án
mật thư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mật thư là .