TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "văn kiện" - Kho Chữ
Văn kiện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Văn bản có ý nghĩa quan trọng về xã hội - chính trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn bản
văn bản
sử liệu
thông tri
toàn văn
tài liệu
bút lục
danh sách
thông tin
hồ sơ
biểu
biên bản
số liệu
nội vụ
sổ sách
khai tử
đầu sách
trương mục
đăng bạ
lịch
dữ liệu
văn liệu
y bạ
đăng ký
báo biểu
giấy đánh máy
biểu thống kê
đăng bộ
các
sơ yếu
liệt kê
catalogue
danh mục
trích ngang
đăng kí
bưu kiện
đương cuộc
giáo khoa
chế bản
thực đơn
tân văn
bách khoa thư
trang mục
tệp
đơn
tham luận
báo công
xml
báo danh
chi tiết
niên biểu
giáp bảng
bảng số
biên
tờ trình
yết giá
đề pa
tốc ký
tin vắn
tình tiết
cung
điểm báo
tổng quát
ghi danh
tóm tắt
viết
sđd
phúc âm
dữ kiện
công năng
thông lệ
biểu mẫu
lên khuôn
lí lịch
Ví dụ
"Công bố các văn kiện của hội nghị"
văn kiện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với văn kiện là .