TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trang mục" - Kho Chữ
Trang mục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần chuyên dành cho một chủ đề, một thể loại, trên báo chí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mục
thông tin
tân văn
điểm báo
đầu đề
hạng mục
tin vắn
catalogue
cung
tin tức
danh mục
luồng
phim thời sự
biểu
trích lục
thông tri
tài liệu
đề mục
sử liệu
toàn văn
tiêu đề
đề pa
văn kiện
trích ngang
đề pa
nội vụ
sơ yếu
chủng
trương mục
tóm tắt
tiêu hao
đương cuộc
tổng quát
dữ liệu
thiết bị đầu cuối
đề
đầu đề
chấm hết
biểu thống kê
số liệu
tình tiết
phụ chú
liệt kê
danh sách
trương mục
trích
bách khoa thư
chi tiết
đáp số
dữ kiện
loại hình
loại
công năng
c
quí danh
văn bản
thứ
đề pa
tổng thuật
giáo khoa
truy xuất
xml
gợi chuyện
mới
thiết diện
model
bảng tổng sắp
biên dịch
tự vị
hiện trạng
hàm
loại thể
video
tinh kỳ
Ví dụ
"Trang mục"
trang mục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trang mục là .