TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Version
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phiên bản (của một chương trình máy tính)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện hành
mo-rát
cài
morasse
đầu sách
chủng
biên dịch
model
tinh chỉnh
định dạng
sặm
dịch thuật
mới
phiên dịch
danh tánh
đương cuộc
công năng
tinh kỳ
từ vị
hiện trạng
thông lệ
chỉ lệnh
tân kỳ
thiết bị đầu cuối
thông tri
quí danh
khảo đính
chủng loại
ma két
cụm từ
bản in thử
tiếng
loại hình
ứng dụng
dự thảo
chuyển đổi
sai số
loại
hạng mục
dát
mô tả
chuyên dụng
văn cảnh
phẩm cấp
con đẻ
yêu cầu
c
hạng ngạch
catalogue
hiệu đính
tự vị
trương mục
phụ chú
hiện hành
công quả
dịch
loại thể
hàng
chiết tự
chuyển ngữ
đáp án
văn bản
y
tướng mạo
giả miếng
gọt giũa
giá trị
môm
quốc lập
chuyển thể
đầu ra
giáo khoa
dự toán
thiết diện
Ví dụ
"Cài đặt version mới nhất"
version có nghĩa là gì? Từ đồng âm với version là .
Từ đồng nghĩa của "version" - Kho Chữ