TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "morasse" - Kho Chữ
Morasse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản in thử để sửa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mo-rát
bản in thử
khảo đính
hiệu đính
ma két
trương mục
chế bản
dự thảo
version
viết
gọt giũa
nghiệm
văn bản
trương mục
biên dịch
dịch thuật
gọt dũa
môm
nghiệm đúng
thông lệ
đề pa
tạo mẫu
yêu cầu
chép
tinh chỉnh
tinh kỳ
bản sao
đề
photocopy
cụm từ
giấy đánh máy
quí danh
catalogue
đầu sách
chuyển ngữ
lỗi
văn bản
sử liệu
định dạng
ướm
bút lục
phiên dịch
lời văn
tỉa
danh tánh
hiện hành
giả miếng
xét duyệt
tổng duyệt
bản chính
đánh
nhận xét
giũa
công quả
cú
các
văn cảnh
đề bài
xử lý văn bản
danh mục
lên khuôn
tệp
lại
chủng
output
đề pa
dát
trở lại
công năng
dịch
lại
thông tri
con đẻ
xử lí văn bản
Ví dụ
"Đọc morasse"
"Sửa morasse lần hai"
morasse có nghĩa là gì? Từ đồng âm với morasse là .