TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giới tính" - Kho Chữ
Giới tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủng
loại
danh tánh
tướng mạo
tính danh
loại thể
loại hình
nhân danh
thứ
quí danh
chủng loại
c
nhận dạng
danh
cụm từ
công năng
hạng mục
chọn phối
phân loại
lớp
địa vị
hạng ngạch
hàm
thây
liệt
hàng
cung
môm
minh xác
vào
quân hàm
xếp hạng
diện mạo
tinh kỳ
tên tuổi
sĩ số
đương cuộc
thân tín
đối nhân xử thế
xem tuổi
tiếng
so đo
độ kinh
các
dữ liệu
trường độ
con đẻ
logic
logic
nhận xét
chân giá trị
khẩu vị
mô tả
hiện trạng
công quả
giả miếng
đầu ra
xếp
chiết tự
đích xác
dân số
phẩm cấp
model
dát
sặm
công cộng
danh sách
logic
tình ý
loại
điểm số
giáo khoa
tính toán
số đo
Ví dụ
"Không phân biệt giới tính, tuổi tác"
giới tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giới tính là .