TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sgk" - Kho Chữ
Sgk
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Sách giáo khoa (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sách giáo khoa
giáo khoa
sổ tay
sđd
học bạ
bách khoa thư
văn liệu
giáo cụ
giáo án
tự điển
sơ yếu
sử liệu
sách công cụ
từ điển
chính khoá
tóm tắt
tự vị
đầu sách
bút lục
dư địa chí
văn bản
văn bản
đề pa
bài khoá
loại
cẩm nang
yếu lược
thánh kinh
atlas
sách gối đầu giường
biên soạn
khoa mục
thỉnh kinh
tổng quan
sổ sách
danh mục
đề
sêu tết
lịch
khảo đính
khái quát hoá
loại hình
từ điển song ngữ
giáp bảng
kế sách
tiêu đề
đại cương
công quả
sơ đẳng
viết
biểu
logic toán
công năng
bảng số
tốc ký
gậy tầy
tổng quát
thông tri
sơ kết
phụ chú
tài liệu
kệ
giá bìa
điểm số
đầu bài
giấy đánh máy
đúc kết
logic
trương mục
chấm
trù liệu
trích ngang
xml
văn kiện
sgk có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sgk là .