TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu tập ngữ liệu" - Kho Chữ
Siêu tập ngữ liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp có tính sáng tạo thể hiện ở sự tuyển chọn, tổ chức, sắp xếp các ngữ liệu dưới dạng điện tử hoặc dạng khác, chủ yếu phục vụ các công tác nghiên cứu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ sở ngữ liệu
các
từ vựng
dữ liệu
văn liệu
tự vị
sử liệu
cụm từ
văn bản
loại
thống kê
tư liệu
từ điển
xml
dữ kiện
tiếng
từ vị
tệp
catalogue
tự điển
thứ
tài liệu
loại hình
lấy
tin
dự trữ
thư mục
lời văn
dữ liệu
hồ sơ
biên soạn
trương mục
định dạng
cú
csdl
bút lục
audio
xâu
chủng
chiết tự
dịch thuật
truy xuất
từ điển song ngữ
thông tin
logic
đúc kết
đúc rút
phân loại
công năng
logic
loại thể
danh mục
tinh kỳ
xâu
tính liệu
số liệu
văn bản
khái quát hoá
công quả
bảng số
cú pháp
danh sách
sản phẩm
ngoại ngữ
lăng nhăng
đánh số
sêu tết
logic
biểu mẫu
bảng chữ cái
nhẽ
output
đại cương
nhận xét
siêu tập ngữ liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu tập ngữ liệu là .