TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảng chữ cái" - Kho Chữ
Bảng chữ cái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp tất cả các chữ cái có trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữ viết
tự vị
từ điển
từ vựng
các
phông chữ
bảng số
loại
văn bản
thứ
phông
tự điển
từ vị
xâu
tiếng
lịch
định dạng
từ điển song ngữ
danh sách
bách khoa thư
kê
atlas
từ điển tường giải
thư mục
giấy đánh máy
cụm từ
xâu
logic
vận trù
từ điển giải thích
viết
biểu
catalogue
logic
chủng
hàng
logic toán
quí danh
tinh kỳ
xếp
hệ thống
phiên âm
loại hình
lên khuôn
niên biểu
c
phân loại
biểu thức
môm
siêu tập ngữ liệu
dát
cơ sở ngữ liệu
bút lục
giả miếng
danh tánh
công quả
ư,ư
hạng ngạch
cung
gậy tầy
giáo khoa
cài
xếp hạng
danh mục
chuyển tự
con tính
đánh
đếm
tính liệu
giải thuật
co
tệp
logic
loại thể
Ví dụ
"Xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt"
"Bảng chữ cái Latin"
bảng chữ cái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảng chữ cái là .