TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phá đề" - Kho Chữ
Phá đề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
mở đầu một bài văn, bài thơ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhập đề
khai mào
đầu đề
đề
bắt chuyện
đầu đề
đề bài
đề pa
khởi điểm
đầu đề
khởi thảo
cú
chấm hết
đánh
tiêu đề
giở
bắt chuyện
viết
đề
đầu bài
đề pa
yêu cầu
gợi chuyện
chấp bút
bất kì
ra lệnh
mô tả
mở thầu
xin
rành rẽ
nhận xét
trù liệu
lập mưu
lời văn
giả lời
lăng nhăng
bình chú
bất kỳ
thiết bị đầu cuối
chú giải
mo-rát
chấm dứt
dát
kết
săm sắn
câu
chèn
giải trình
liệu
ý đồ
phê
yêu cầu
đương cuộc
đề pa
sêu tết
khảo đính
nhận xét
tính liệu
trở
khái quát hoá
lấy
phản pháo
luồng
chìa khoá
phúc âm
chỉ lệnh
giải cứu
thông tri
trích
âm mưu
công năng
con đẻ
chiết tự
ước định
Ví dụ
"Câu phá đề rất ấn tượng"
phá đề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phá đề là .